下り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 下り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ down-train; train heading toward the ending point of its route
- Danh từ down-slope; downward going
- Danh từ downbound (esp. away from Tokyo)
- Danh từ downstream; downhill
Cách viết khác: 降り
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下り
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 下り
- トム、下りてらっしゃい。 Xuống dưới tầng đi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10985079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.