TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下(くだ)り

JLPT N3 từ thông dụng
くだりkudari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 下り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ down-train; train heading toward the ending point of its route
  • Danh từ down-slope; downward going
  • Danh từ downbound (esp. away from Tokyo)
  • Danh từ downstream; downhill

Cách viết khác: 降り

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下り

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 下り

  • トム、下りてらっしゃい。 Xuống dưới tầng đi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10985079

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.