下し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 下し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evacuation; purgation
Từ ghép có 下し
- 下し薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Câu ví dụ với 下し
- 彼は女性を見下している。 Anh ta xem thường phụ nữ.Tatoeba #104218
- 他人を見下したりするな。 Không được coi thường người khác.Tatoeba #1170360
- 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.Tatoeba #1524814
- 2014年FIFAワールドカップの決勝戦は、延長戦の末ドイツが1-0でアルゼンチンを下した。 Ở trận chung kết FIFA World Cup 2014, đội tuyển Đức đã đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số là 1-0 trong những phút cuối thời gian hiệp phụ.Tatoeba #3378837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).