上位
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上位
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superior (in rank); top; ranking
- Danh từ higher order (e.g. byte)
- Danh từ host computer (of connected device)
Từ ghép có 上位
- 上位語 — Từ thượng vị.