上京
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上京
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ going (up) to the capital; going to Tokyo
Câu ví dụ với 上京
- 彼女は18歳のときに上京した。 Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.Tatoeba #93629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).