TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三等賞(さんとうしょう)

さんとうしょうsantōshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM ĐẲNG THƯỞNG 三 tam·等 đẳng·賞 thưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam đẳng thưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 三等賞

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ third prize

Cách viết khác: 3等賞

Câu ví dụ với 三等賞

  • 彼は三等賞を得た。 Anh ấy đã giành được giải ba.Tatoeba #106700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.