TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三枚(さんまい)

từ thông dụng
さんまいsanmai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM MAI 三 tam·枚 mai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam mai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 三枚

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three flat objects (sheets of paper, pieces of cloth, etc.)
  • Danh từ cutting a fish into two boneless fillets and a piece with the skeleton

Cách viết khác: 3枚

Từ liên quan với 三枚

Câu ví dụ với 三枚

  • 彼は三枚目だ。 Anh ta là một diễn viên hài.Tatoeba #75776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.