Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
丁字路 nghĩa là ngã ba.
Nghĩa của 丁字路
Danh từ
Ngã ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ T junction
Câu hỏi thường gặp
丁字路 nghĩa là gì?
丁字路 (danh từ) nghĩa là ngã ba.
丁字路 đọc là gì?
丁字路 đọc là ていじろ (romaji: teijiro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.