一面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一面
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one face; one surface
- Danh từ the whole surface
- Danh từ one aspect; one side
- Danh từ (on) the other hand
- Danh từ one broad, flat object
- Danh từ front page (e.g. newspaper)
Cách viết khác: 1面
Câu ví dụ với 一面
- とても寒くて湖は一面に凍ってしまった。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.Tatoeba #200609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).