一貫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一貫
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consistency; coherence; integration
- Danh từ one kan (approx. 3.75 kg)
- Danh từ one piece of sushi
Từ liên quan với 一貫
Từ ghép có 一貫
- 終始一貫 — Thủy chung như nhất.
Câu ví dụ với 一貫
- 彼が昨日言ったことは、先週言ったことと一貫していない。 Những gì anh ấy nói hôm qua không nhất quán với những gì anh ấy nói tuần trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.