一言
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất ngôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一言
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ single word; a few words; brief comment
Cách viết khác: ひと言, いちげん, いちごん
Câu ví dụ với 一言
- 一言言いたい。 Tôi có một điều muốn nói.Tatoeba #190645
- あなたに一言忠告したい。 Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233726
- 彼は一言も言わないで部屋から出ていった。 Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.