TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一点(いってん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いってんitten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐIỂM 一 nhất·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一点

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point; dot; speck
  • Danh từ one point; one matter; one detail
  • Danh từ one point (in a game, exam, etc.); one mark
  • Danh từ one item; one article; one piece
  • Danh từ slightest bit; trace; speck

Cách viết khác: 1点

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.