一体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一体
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (what) the heck; (why) in the world; (who) on earth; (where) the hell; (how) the hell
- Danh từ one object; one body; one unit; one group; one mass
- Danh từ one form; one style; one format; one fashion
- Danh từ one Buddhist image; one carving; one sculpture
- Danh từ one corpse; one sample (of bones, remains, etc.)
- Phó từ generally; in general; on the whole; by and large; for the most part
- Phó từ strictly speaking; in the first place; originally; to begin with (cũ)
Cách viết khác: 1体
Từ ghép có 一体
- 三位一体 — Tam Vị Nhất Thể, Chúa Ba Ngôi.
Câu ví dụ với 一体
- 昨夜はいったいどこにいったのですか。 Tối qua bạn đi đâu?Tatoeba #169669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).