TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一人息子(ひとりむすこ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひとりむすこhitorimusuko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NHÂN TỨC TỬ 一 nhất·人 nhân·息 tức·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhân tức tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一人息子

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only son

Cách viết khác: 1人息子, ひとり息子

Câu ví dụ với 一人息子

  • 彼らは一人息子を事故で失った。 Một vụ tai nạn đã cướp đi người con trai duy nhất của họ.Tatoeba #2261138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.