リミット
từ thông dụng
rimitto
giọng máy của trình duyệt
リミット nghĩa là giới hạn.
Nghĩa của リミット
Danh từ
- Giới hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit
Câu hỏi thường gặp
リミット nghĩa là gì?
リミット (danh từ) nghĩa là giới hạn.
リミット đọc là gì?
リミット đọc là リミット (romaji: rimitto).