TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リミット

từ thông dụng
rimitto giọng máy của trình duyệt

リミット nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của リミット

Danh từ

  1. Giới hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit

Câu hỏi thường gặp

リミット nghĩa là gì?

リミット (danh từ) nghĩa là giới hạn.

リミット đọc là gì?

リミット đọc là リミット (romaji: rimitto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.