TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リベット

ribetto giọng máy của trình duyệt

リベット nghĩa là ri vê.

Nghĩa của リベット

Danh từ

  1. Ri vê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivet

Câu hỏi thường gặp

リベット nghĩa là gì?

リベット (danh từ) nghĩa là ri vê.

リベット đọc là gì?

リベット đọc là リベット (romaji: ribetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.