リベット
ribetto
giọng máy của trình duyệt
リベット nghĩa là ri vê.
Nghĩa của リベット
Danh từ
- Ri vê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivet
Câu hỏi thường gặp
リベット nghĩa là gì?
リベット (danh từ) nghĩa là ri vê.
リベット đọc là gì?
リベット đọc là リベット (romaji: ribetto).