リフレッシュ
từ thông dụng
rifuresshu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リフレッシュ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refreshment; refreshing oneself; refreshing one's spirit
- Danh từ (memory) refresh
Cách viết khác: リフレシュ