リピート
từ thông dụng
ripīto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リピート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repeat; repeating; repetition
- Danh từ repeat (broadcast); rerun; repeat performance
- Danh từ repeat sign
- Danh từ repeat consumption; consumer loyalty
Cách viết khác: レピート