リピーター
từ thông dụng
ripītā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リピーター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repeater
- Danh từ repeat customer; regular customer; repeat purchaser; frequent visitor; patron
- Danh từ person who does the same (negative) act repeatedly
Cách viết khác: リピータ