リコール
từ thông dụng
rikōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リコール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recall (of an elected official); removal of an elected official from office though a petition and popular vote
- Danh từ recall (of a defective product)