リコリス
rikorisu
giọng máy của trình duyệt
リコリス nghĩa là cam thảo.
Nghĩa của リコリス
Danh từ
- Cam thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ licorice; liquorice
Câu hỏi thường gặp
リコリス nghĩa là gì?
リコリス (danh từ) nghĩa là cam thảo.
リコリス đọc là gì?
リコリス đọc là リコリス (romaji: rikorisu).