リアル
từ thông dụng
riaru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リアル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na real; realistic; true to life
- Tính từ đuôi na serious; non-joking; earnest (khẩu ngữ)
- Danh từ realtime blog (viết tắt)
- Danh từ real world (cf. online games or social networking services)
Từ ghép có リアル
- リアルタイム — Tức thời, thời gian thực.