TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラード

từ thông dụng
rādo giọng máy của trình duyệt

ラード nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.

Nghĩa của ラード

Danh từ

  1. Mỡ lợn, mỡ heo.

Từ ghép có ラード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lard

Câu hỏi thường gặp

ラード nghĩa là gì?

ラード (danh từ) nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.

ラード đọc là gì?

ラード đọc là ラード (romaji: rādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.