ラーテル
rāteru
giọng máy của trình duyệt
ラーテル nghĩa là lửng mật.
Nghĩa của ラーテル
Danh từ
- Lửng mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ratel (Mellivora capensis)
Câu hỏi thường gặp
ラーテル nghĩa là gì?
ラーテル (danh từ) nghĩa là lửng mật.
ラーテル đọc là gì?
ラーテル đọc là ラーテル (romaji: rāteru).