TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラーテル

rāteru giọng máy của trình duyệt

ラーテル nghĩa là lửng mật.

Nghĩa của ラーテル

Danh từ

  1. Lửng mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratel (Mellivora capensis)

Câu hỏi thường gặp

ラーテル nghĩa là gì?

ラーテル (danh từ) nghĩa là lửng mật.

ラーテル đọc là gì?

ラーテル đọc là ラーテル (romaji: rāteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.