TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラマダン

tên riêng
ramadan giọng máy của trình duyệt

ラマダン nghĩa là Ra-ma-đan.

Nghĩa của ラマダン

Danh từ riêng

  1. Ra-ma-đan.

Cách viết khác: ラマダーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ramadan (9th month of Muslim calendar); fasting month

Câu hỏi thường gặp

ラマダン nghĩa là gì?

ラマダン (danh từ riêng) nghĩa là Ra-ma-đan.

ラマダン đọc là gì?

ラマダン đọc là ラマダン (romaji: ramadan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.