TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラボラトリー

raboratorī giọng máy của trình duyệt

ラボラトリー nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của ラボラトリー

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm.

Cách viết khác: ラボラトリ

Câu ví dụ với ラボラトリー

  • このラボラトリーは最新のコンピューターを整備している。 Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.Tatoeba #2491373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory

Câu hỏi thường gặp

ラボラトリー nghĩa là gì?

ラボラトリー (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

ラボラトリー đọc là gì?

ラボラトリー đọc là ラボラトリー (romaji: raboratorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.