TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラボ

từ thông dụng
rabo giọng máy của trình duyệt

ラボ nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của ラボ

Danh từ

  1. viết tắt Phòng thí nghiệm.

Từ liên quan với ラボ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lab (viết tắt)
  • Danh từ language lab (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ラボ nghĩa là gì?

ラボ (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

ラボ đọc là gì?

ラボ đọc là ラボ (romaji: rabo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.