TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラブレター

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raburetā giọng máy của trình duyệt

ラブレター nghĩa là thư tình.

Nghĩa của ラブレター

Danh từ

  1. Thư tình.

Cách viết khác: ラブ・レター

Câu ví dụ với ラブレター

  • 彼女にラブレターを書いていたんだよ。 Tôi đã viết một lá thư tình cho cô ấy đấy.Tatoeba #94879
  • 彼は私にラブレターをくれた。 Anh ấy viết cho tôi một bức thư tình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love letter

Câu hỏi thường gặp

ラブレター nghĩa là gì?

ラブレター (danh từ) nghĩa là thư tình.

ラブレター đọc là gì?

ラブレター đọc là ラブレター (romaji: raburetā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.