ラブレター
ラブレター nghĩa là thư tình.
Nghĩa của ラブレター
Danh từ
- Thư tình.
Cách viết khác: ラブ・レター
Câu ví dụ với ラブレター
- 彼女にラブレターを書いていたんだよ。 Tôi đã viết một lá thư tình cho cô ấy đấy.Tatoeba #94879
- 彼は私にラブレターをくれた。 Anh ấy viết cho tôi một bức thư tình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love letter
Câu hỏi thường gặp
ラブレター nghĩa là gì?
ラブレター (danh từ) nghĩa là thư tình.
ラブレター đọc là gì?
ラブレター đọc là ラブレター (romaji: raburetā).