ラズベリー
razuberī
giọng máy của trình duyệt
ラズベリー nghĩa là mâm xôi.
Nghĩa của ラズベリー
Danh từ
- Mâm xôi.
Cách viết khác: ラズベリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raspberry
Câu hỏi thường gặp
ラズベリー nghĩa là gì?
ラズベリー (danh từ) nghĩa là mâm xôi.
ラズベリー đọc là gì?
ラズベリー đọc là ラズベリー (romaji: razuberī).