TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヤンゴン

tên riêng
yangon giọng máy của trình duyệt

ヤンゴン nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.

Nghĩa của ヤンゴン

Danh từ riêng

  1. Răng Gun, Ngưỡng Quang.

Cách viết khác: 蘭貢, ラングーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yangon (Myanmar); Rangoon

Câu hỏi thường gặp

ヤンゴン nghĩa là gì?

ヤンゴン (danh từ riêng) nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.

ヤンゴン đọc là gì?

ヤンゴン đọc là ヤンゴン (romaji: yangon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.