ヤングコーン
yangukōn
giọng máy của trình duyệt
ヤングコーン nghĩa là bắp non.
Nghĩa của ヤングコーン
Danh từ
- Bắp non.
Cách viết khác: ヤング・コーン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young corn; baby corn
Câu hỏi thường gặp
ヤングコーン nghĩa là gì?
ヤングコーン (danh từ) nghĩa là bắp non.
ヤングコーン đọc là gì?
ヤングコーン đọc là ヤングコーン (romaji: yangukōn).