TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヤムスクロ

tên riêng
yamusukuro giọng máy của trình duyệt

ヤムスクロ nghĩa là Y-a-mu-xu-crô.

Nghĩa của ヤムスクロ

Danh từ riêng

  1. Y-a-mu-xu-crô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yamoussoukro (Côte d'Ivoire)

Câu hỏi thường gặp

ヤムスクロ nghĩa là gì?

ヤムスクロ (danh từ riêng) nghĩa là Y-a-mu-xu-crô.

ヤムスクロ đọc là gì?

ヤムスクロ đọc là ヤムスクロ (romaji: yamusukuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.