TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モーセ

tên riêng
mōse giọng máy của trình duyệt

モーセ nghĩa là Môi-se, Mô-sê.

Nghĩa của モーセ

Danh từ riêng

  1. Môi-se, Mô-sê.

Cách viết khác: モーゼ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Moses

Câu hỏi thường gặp

モーセ nghĩa là gì?

モーセ (danh từ riêng) nghĩa là Môi-se, Mô-sê.

モーセ đọc là gì?

モーセ đọc là モーセ (romaji: mōse).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.