TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モン語(ご)

tên riêng
モンごmongo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

モン語 nghĩa là tiếng môn.

Nghĩa của モン語

Danh từ riêng

  1. Tiếng môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mon (language)

Câu hỏi thường gặp

モン語 nghĩa là gì?

モン語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng môn.

モン語 đọc là gì?

モン語 đọc là モンご (romaji: mongo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.