TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モルモン

tên riêng
morumon giọng máy của trình duyệt

モルモン nghĩa là mặc môn.

Nghĩa của モルモン

Danh từ riêng

  1. Mặc Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mormon

Câu hỏi thường gặp

モルモン nghĩa là gì?

モルモン (danh từ riêng) nghĩa là mặc môn.

モルモン đọc là gì?

モルモン đọc là モルモン (romaji: morumon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.