モルモン
tên riêng
morumon
giọng máy của trình duyệt
モルモン nghĩa là mặc môn.
Nghĩa của モルモン
Danh từ riêng
- Mặc Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mormon
Câu hỏi thường gặp
モルモン nghĩa là gì?
モルモン (danh từ riêng) nghĩa là mặc môn.
モルモン đọc là gì?
モルモン đọc là モルモン (romaji: morumon).