TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モルタル

từ thông dụng
morutaru giọng máy của trình duyệt

モルタル nghĩa là vữa.

Nghĩa của モルタル

Danh từ

  1. Vữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortar

Câu hỏi thường gặp

モルタル nghĩa là gì?

モルタル (danh từ) nghĩa là vữa.

モルタル đọc là gì?

モルタル đọc là モルタル (romaji: morutaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.