モルタル
từ thông dụng
morutaru
giọng máy của trình duyệt
モルタル nghĩa là vữa.
Nghĩa của モルタル
Danh từ
- Vữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortar
Câu hỏi thường gặp
モルタル nghĩa là gì?
モルタル (danh từ) nghĩa là vữa.
モルタル đọc là gì?
モルタル đọc là モルタル (romaji: morutaru).