TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モノポリー

monoporī giọng máy của trình duyệt

モノポリー nghĩa là cờ tỷ phú.

Nghĩa của モノポリー

Danh từ

  1. Cờ Tỷ Phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopoly

Câu hỏi thường gặp

モノポリー nghĩa là gì?

モノポリー (danh từ) nghĩa là cờ tỷ phú.

モノポリー đọc là gì?

モノポリー đọc là モノポリー (romaji: monoporī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.