TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モノキニ

monokini giọng máy của trình duyệt

モノキニ nghĩa là áo tắm một mảnh.

Nghĩa của モノキニ

Danh từ

  1. Monokini, áo tắm một mảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monokini; one piece swimsuit with an exposed back
  • Danh từ bikini briefs

Câu hỏi thường gặp

モノキニ nghĩa là gì?

モノキニ (danh từ) nghĩa là áo tắm một mảnh.

モノキニ đọc là gì?

モノキニ đọc là モノキニ (romaji: monokini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.