モニター
JLPT N1 từ thông dụng
monitā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モニター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor (device, software or person); monitoring
- Danh từ person who gives feedback on products, television programs, etc.; customer panel participant
- Danh từ (computer) monitor; display
Cách viết khác: モニタ