TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モナコ

tên riêng
monako giọng máy của trình duyệt

モナコ nghĩa là hoành quốc.

Nghĩa của モナコ

Danh từ riêng

  1. Mô-na-cô, Hoành Quốc.

Cách viết khác: 摩納哥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Monaco

Câu hỏi thường gặp

モナコ nghĩa là gì?

モナコ (danh từ riêng) nghĩa là hoành quốc.

モナコ đọc là gì?

モナコ đọc là モナコ (romaji: monako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.