モテ
từ thông dụng
mote
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モテ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố being popular (esp. with the opposite sex); being well-liked (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 持て, もて