モダン
JLPT N2 từ thông dụng
modan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モダン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na modern
- Danh từ lug arm tips (on glasses); temple tips
Cách viết khác: モダーン