メロい
meroi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của メロい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i irresistibly attractive; captivating; utterly charming; crush-inducing; swoon-worthy (tiếng lóng)
Cách chia của メロい
| Phủ định | メロくない |
| Quá khứ | メロかった |
| Quá khứ phủ định | メロくなかった |
| Thể て | メロくて |
| Dạng phó từ (く) | メロく |
| Điều kiện (ば) | メロければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).