メモリー
từ thông dụng
memorī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của メモリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memory
- Danh từ memory; recollection; remembrance
Cách viết khác: メモリ