TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メトロノーム

từ thông dụng
metoronōmu giọng máy của trình duyệt

メトロノーム nghĩa là máy nhịp.

Nghĩa của メトロノーム

Danh từ

  1. Máy nhịp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metronome

Câu hỏi thường gặp

メトロノーム nghĩa là gì?

メトロノーム (danh từ) nghĩa là máy nhịp.

メトロノーム đọc là gì?

メトロノーム đọc là メトロノーム (romaji: metoronōmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.