メトリック
từ thông dụng
metorikku
giọng máy của trình duyệt
メトリック nghĩa là mêtric.
Nghĩa của メトリック
Danh từ
- Mêtric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metric
Câu hỏi thường gặp
メトリック nghĩa là gì?
メトリック (danh từ) nghĩa là mêtric.
メトリック đọc là gì?
メトリック đọc là メトリック (romaji: metorikku).