TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メトリック

từ thông dụng
metorikku giọng máy của trình duyệt

メトリック nghĩa là mêtric.

Nghĩa của メトリック

Danh từ

  1. Mêtric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metric

Câu hỏi thường gặp

メトリック nghĩa là gì?

メトリック (danh từ) nghĩa là mêtric.

メトリック đọc là gì?

メトリック đọc là メトリック (romaji: metorikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.