メキシコ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mặc tây ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
メキシコ nghĩa là mễ tây cơ, méxico.
Nghĩa của メキシコ
Danh từ riêng
- Mễ Tây Cơ, Mê-hi-cô, México.
Cách viết khác: 墨西哥
Từ ghép có メキシコ
- メキシコ湾 — Vịnh mexico, vịnh méxico.
Câu ví dụ với メキシコ
- メキシコへ行ったことがありますか。 Bạn đã từng đến Mexico phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mexico
Câu hỏi thường gặp
メキシコ nghĩa là gì?
メキシコ (danh từ riêng) nghĩa là mễ tây cơ, méxico.
メキシコ đọc là gì?
メキシコ đọc là メキシコ (romaji: mekishiko).
Âm Hán Việt của メキシコ là gì?
Âm Hán Việt của メキシコ là "mặc tây ca". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.