Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
メイン料理 nghĩa là món chính.
Nghĩa của メイン料理
Danh từ
Món chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ main course; main dish
Câu hỏi thường gặp
メイン料理 nghĩa là gì?
メイン料理 (danh từ) nghĩa là món chính.
メイン料理 đọc là gì?
メイン料理 đọc là メインりょうり (romaji: meinryōri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.