TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メインフレーム

meinfurēmu giọng máy của trình duyệt

メインフレーム nghĩa là máy tính lớn.

Nghĩa của メインフレーム

Danh từ

  1. Máy tính lớn.

Cách viết khác: メーンフレーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainframe

Câu hỏi thường gặp

メインフレーム nghĩa là gì?

メインフレーム (danh từ) nghĩa là máy tính lớn.

メインフレーム đọc là gì?

メインフレーム đọc là メインフレーム (romaji: meinfurēmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.