TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポリアモリー

poriamorī giọng máy của trình duyệt

ポリアモリー nghĩa là đa ái.

Nghĩa của ポリアモリー

Danh từ

  1. Đa ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyamory

Câu hỏi thường gặp

ポリアモリー nghĩa là gì?

ポリアモリー (danh từ) nghĩa là đa ái.

ポリアモリー đọc là gì?

ポリアモリー đọc là ポリアモリー (romaji: poriamorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.