ポマード
pomādo
giọng máy của trình duyệt
ポマード nghĩa là sáp, keo.
Nghĩa của ポマード
Danh từ
- Sáp, keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomade
Câu hỏi thường gặp
ポマード nghĩa là gì?
ポマード (danh từ) nghĩa là sáp, keo.
ポマード đọc là gì?
ポマード đọc là ポマード (romaji: pomādo).